データを読み込み中
世界の台風の歴史
検索中...
しばらくお待ちください

検索タイプを選択

台風:

この台風のみ検索

選択した台風に基づいて年と海域を自動入力

同名のすべての台風を検索

歴史上の同名のすべての台風を検索

比較 0
比較
年別リスト

年の台風 1995

発見 34 年に記録された台風 1995 で 西太平洋

34
年の台風 1995
1
選択された海域
2
結果ページ
30
台風/ページ
年別リスト 風速: Beaufort KMH 気圧: hPa
使用モードを選択
海域でフィルター (1つ以上を選択)
フィルターをクリア
台風を並べ替え
時間 (新しい順)
時間
台風名
風速
気圧
海域
表示中 30 / 34 台風
複数の台風を比較
各台風カードの右上のチェックボックスをクリックして選択します。2つ以上の台風を選択すると、画面下部に比較バーが表示されます。比較をクリックして詳細を表示します。

DAN

台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của DAN (1995)
西太平洋
時間: 23/12/1995 03/01/1996
最大風速:
レベル 11 (107 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
USA 102 km/h - HKO 102 km/h 980 hPa WMO 102 km/h 985 hPa TOKYO 102 km/h 985 hPa +1 機関

#####

熱帯低気圧
1995
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1995341N08115 (1995)
西太平洋
時間: 07/12/1995 14/12/1995
最大風速:
レベル 7 (56 km/h)
気圧:
1000 hPa
機関の記録:
USA 56 km/h - CMA 54 km/h 1000 hPa HKO 56 km/h 1002 hPa

AL01

熱帯低気圧
1995
Quỹ đạo di chuyển của AL01 (1995)
西太平洋
時間: 30/11/1995 05/12/1995
最大風速:
レベル 7 (56 km/h)
気圧:
1004 hPa
機関の記録:
USA 56 km/h - HKO 46 km/h 1004 hPa

COLLEEN

熱帯暴風
1995
Quỹ đạo di chuyển của COLLEEN (1995)
西太平洋
時間: 10/11/1995 13/11/1995
最大風速:
レベル 8 (65 km/h)
気圧:
1000 hPa
機関の記録:
USA 65 km/h - HKO 56 km/h 1000 hPa

BRIAN

台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của BRIAN (1995)
西太平洋
時間: 29/10/1995 05/11/1995
最大風速:
レベル 10 (93 km/h)
気圧:
996 hPa
機関の記録:
USA 93 km/h - CMA 70 km/h 998 hPa HKO 74 km/h 996 hPa WMO 74 km/h 998 hPa +1 機関

ZACK

スーパー台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của ZACK (1995)
西太平洋
時間: 21/10/1995 02/11/1995
最大風速:
レベル 17 (222 km/h)
気圧:
950 hPa
機関の記録:
USA 222 km/h - CMA 161 km/h 955 hPa HKO 148 km/h 955 hPa WMO 167 km/h 950 hPa +1 機関

ANGELA

スーパー台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của ANGELA (1995)
西太平洋
時間: 20/10/1995 07/11/1995
最大風速:
レベル 17 (287 km/h)
気圧:
910 hPa
機関の記録:
USA 287 km/h - HKO 194 km/h 930 hPa CMA 215 km/h 925 hPa WMO 213 km/h 910 hPa +1 機関

YVETTE

猛烈な台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của YVETTE (1995)
西太平洋
時間: 18/10/1995 27/10/1995
最大風速:
レベル 12 (120 km/h)
気圧:
985 hPa
機関の記録:
USA 120 km/h - CMA 89 km/h 985 hPa HKO 93 km/h 985 hPa WMO 93 km/h 985 hPa +1 機関

WARD

スーパー台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của WARD (1995)
西太平洋
時間: 13/10/1995 24/10/1995
最大風速:
レベル 17 (259 km/h)
気圧:
940 hPa
機関の記録:
USA 259 km/h - CMA 180 km/h 940 hPa HKO 167 km/h 945 hPa WMO 157 km/h 940 hPa +1 機関

VAL

熱帯暴風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 05/10/1995 17/10/1995
最大風速:
レベル 9 (83 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
USA 83 km/h - CMA 70 km/h 995 hPa HKO 83 km/h 990 hPa WMO 74 km/h 996 hPa +1 機関

TED

猛烈な台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 03/10/1995 14/10/1995
最大風速:
レベル 13 (139 km/h)
気圧:
985 hPa
機関の記録:
USA 139 km/h - CMA 89 km/h 985 hPa HKO 83 km/h 990 hPa WMO 93 km/h 990 hPa +1 機関

#####

熱帯低気圧
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 03/10/1995 07/10/1995
最大風速:
レベル 6 (46 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
USA 46 km/h -

#####

熱帯低気圧
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 27/09/1995 04/10/1995
最大風速:
レベル 7 (56 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
USA 56 km/h -

SIBYL

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 21/09/1995 04/10/1995
最大風速:
レベル 15 (176 km/h)
気圧:
970 hPa
機関の記録:
USA 176 km/h - CMA 119 km/h 975 hPa HKO 120 km/h 970 hPa WMO 93 km/h 985 hPa +1 機関

#####

熱帯低気圧
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 19/09/1995 29/09/1995
最大風速:
レベル 6 (46 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
USA 46 km/h -

RYAN

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 14/09/1995 25/09/1995
最大風速:
レベル 17 (241 km/h)
気圧:
940 hPa
機関の記録:
USA 241 km/h - CMA 161 km/h 950 hPa WMO 157 km/h 940 hPa TOKYO 157 km/h 940 hPa +1 機関

POLLY

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 09/09/1995 24/09/1995
最大風速:
レベル 15 (167 km/h)
気圧:
960 hPa
機関の記録:
USA 167 km/h - CMA 143 km/h 960 hPa HKO 139 km/h 960 hPa WMO 139 km/h 960 hPa +1 機関

OSCAR

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 07/09/1995 19/09/1995
最大風速:
レベル 17 (259 km/h)
気圧:
920 hPa
機関の記録:
USA 259 km/h - HKO 213 km/h 920 hPa CMA 215 km/h 925 hPa WMO 185 km/h 925 hPa +1 機関

AL02

熱帯低気圧
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 03/09/1995 11/09/1995
最大風速:
レベル 7 (56 km/h)
気圧:
1005 hPa
機関の記録:
USA 56 km/h - HKO 46 km/h 1005 hPa

NINA

熱帯暴風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 01/09/1995 08/09/1995
最大風速:
レベル 9 (83 km/h)
気圧:
992 hPa
機関の記録:
USA 83 km/h - CMA 70 km/h 995 hPa HKO 74 km/h 992 hPa WMO 74 km/h 992 hPa +1 機関

MARK

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 28/08/1995 03/09/1995
最大風速:
レベル 15 (176 km/h)
気圧:
970 hPa
機関の記録:
USA 176 km/h - CMA 126 km/h 970 hPa HKO 130 km/h 970 hPa WMO 120 km/h 985 hPa +1 機関

KENT

スーパー台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 24/08/1995 01/09/1995
最大風速:
レベル 17 (241 km/h)
気圧:
945 hPa
機関の記録:
USA 241 km/h - CMA 180 km/h 945 hPa HKO 157 km/h 950 hPa WMO 157 km/h 945 hPa +1 機関

LOIS

猛烈な台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 21/08/1995 31/08/1995
最大風速:
レベル 12 (120 km/h)
気圧:
970 hPa
機関の記録:
USA 120 km/h - CMA 107 km/h 980 hPa HKO 111 km/h 970 hPa WMO 93 km/h 980 hPa +1 機関

AL06

熱帯低気圧
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 21/08/1995 23/08/1995
最大風速:
レベル 6 (46 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
USA 46 km/h -

JANIS

台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 17/08/1995 30/08/1995
最大風速:
レベル 11 (107 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
USA 102 km/h - CMA 107 km/h 980 hPa HKO 93 km/h 985 hPa WMO 83 km/h 990 hPa +1 機関

IRVING

台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 13/08/1995 21/08/1995
最大風速:
レベル 11 (111 km/h)
気圧:
990 hPa
機関の記録:
USA 111 km/h - CMA 70 km/h 992 hPa HKO 74 km/h 996 hPa WMO 83 km/h 990 hPa +1 機関

HELEN

猛烈な台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 03/08/1995 13/08/1995
最大風速:
レベル 12 (130 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
USA 130 km/h - CMA 107 km/h 980 hPa HKO 102 km/h 980 hPa WMO 93 km/h 985 hPa +1 機関

AL05

熱帯暴風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 27/07/1995 29/07/1995
最大風速:
レベル 8 (65 km/h)
気圧:
不明
機関の記録:
USA 65 km/h -

GARY

猛烈な台風
1995
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 25/07/1995 02/08/1995
最大風速:
レベル 12 (120 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
USA 120 km/h - HKO 102 km/h 980 hPa CMA 107 km/h 980 hPa WMO 102 km/h 980 hPa +1 機関

FAYE

スーパー台風
1995
Quỹ đạo di chuyển của FAYE (1995)
西太平洋
時間: 12/07/1995 25/07/1995
最大風速:
レベル 16 (194 km/h)
気圧:
950 hPa
機関の記録:
USA 194 km/h - CMA 143 km/h 960 hPa WMO 139 km/h 950 hPa TOKYO 139 km/h 950 hPa +1 機関
ページ 1 / 2 | 台風総数 34 台風

表示設定

表示言語
タイムゾーン
日付形式
風力スケール
風速単位
気圧単位