正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1993

找到 17 年记录的风暴 1993 在 东太平洋

17
年风暴 1993
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 17 / 17 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

#####

热带低压
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 11/10/1993 14/10/1993
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
未知
机构记录:
WMO 56 km/h - USA 56 km/h -

NORMA

热带风暴
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 02/10/1993 06/10/1993
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
WMO 83 km/h 1000 hPa USA 83 km/h 1000 hPa

MAX

热带风暴
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 30/09/1993 04/10/1993
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
WMO 74 km/h 1000 hPa USA 74 km/h 1000 hPa

LIDIA

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 08/09/1993 14/09/1993
最大风速:
级 17 (241 km/h)
气压:
930 hPa
机构记录:
WMO 241 km/h 930 hPa USA 241 km/h 930 hPa

KENNETH

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 05/09/1993 17/09/1993
最大风速:
级 17 (241 km/h)
气压:
932 hPa
机构记录:
WMO 241 km/h 932 hPa USA 241 km/h 932 hPa

JOVA

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 29/08/1993 06/09/1993
最大风速:
级 17 (213 km/h)
气压:
948 hPa
机构记录:
WMO 213 km/h 948 hPa USA 213 km/h 948 hPa

IRWIN

台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 21/08/1993 22/08/1993
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
999 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 999 hPa USA 111 km/h 999 hPa

HILARY

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 17/08/1993 27/08/1993
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
957 hPa
机构记录:
WMO 194 km/h 957 hPa USA 194 km/h 957 hPa

GREG

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 15/08/1993 28/08/1993
最大风速:
级 17 (213 km/h)
气压:
948 hPa
机构记录:
WMO 213 km/h 948 hPa USA 213 km/h 948 hPa

FERNANDA

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 09/08/1993 19/08/1993
最大风速:
级 17 (232 km/h)
气压:
934 hPa
机构记录:
WMO 232 km/h 934 hPa USA 232 km/h 934 hPa

KEONI

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 09/08/1993 04/09/1993
最大风速:
级 17 (213 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
WMO 213 km/h 940 hPa USA 213 km/h - TOKYO 167 km/h 940 hPa CMA 161 km/h 950 hPa +1 机构

EUGENE

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 15/07/1993 25/07/1993
最大风速:
级 17 (204 km/h)
气压:
948 hPa
机构记录:
WMO 204 km/h 948 hPa USA 204 km/h 948 hPa

DORA

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 14/07/1993 21/07/1993
最大风速:
级 17 (213 km/h)
气压:
945 hPa
机构记录:
WMO 213 km/h 945 hPa USA 213 km/h 945 hPa

CALVIN

超强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 04/07/1993 09/07/1993
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
966 hPa
机构记录:
WMO 176 km/h 966 hPa USA 176 km/h 966 hPa

AL01

热带低压
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 27/06/1993 02/07/1993
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
未知
机构记录:
WMO 56 km/h - USA 56 km/h -

BEATRIZ

台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 18/06/1993 20/06/1993
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO 102 km/h 995 hPa USA 102 km/h 995 hPa

ADRIAN

强台风
1993
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 11/06/1993 19/06/1993
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
979 hPa
机构记录:
WMO 139 km/h 979 hPa USA 139 km/h 979 hPa

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位