正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 2002

找到 18 年记录的风暴 2002 在 东太平洋

18
年风暴 2002
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 18 / 18 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

#####

热带低压
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 14/11/2002 16/11/2002
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
1006 hPa
机构记录:
WMO 56 km/h 1006 hPa USA 56 km/h 1006 hPa

HUKO

强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 23/10/2002 07/11/2002
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
967 hPa
机构记录:
WMO 139 km/h 980 hPa USA 139 km/h 967 hPa TOKYO 139 km/h 985 hPa CMA 126 km/h 970 hPa +1 机构

LOWELL

热带风暴
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 22/10/2002 31/10/2002
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
1002 hPa
机构记录:
WMO 83 km/h 1002 hPa USA 83 km/h 1002 hPa

KENNA

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 22/10/2002 26/10/2002
最大风速:
级 17 (269 km/h)
气压:
913 hPa
机构记录:
WMO 269 km/h 913 hPa USA 269 km/h 913 hPa

JULIO

热带风暴
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 25/09/2002 26/09/2002
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
WMO 74 km/h 1000 hPa USA 74 km/h 1000 hPa

ISELLE

台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 15/09/2002 20/09/2002
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
990 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 990 hPa USA 111 km/h 990 hPa

#####

热带低压
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 05/09/2002 10/09/2002
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
1006 hPa
机构记录:
WMO 56 km/h 1006 hPa USA 56 km/h 1006 hPa

HERNAN

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 30/08/2002 06/09/2002
最大风速:
级 17 (259 km/h)
气压:
921 hPa
机构记录:
WMO 259 km/h 921 hPa USA 259 km/h 921 hPa

GENEVIEVE

台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 26/08/2002 01/09/2002
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
989 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 989 hPa USA 111 km/h 989 hPa

ALIKA

台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 21/08/2002 28/08/2002
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO 102 km/h 995 hPa USA 102 km/h 995 hPa

FAUSTO

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 21/08/2002 03/09/2002
最大风速:
级 17 (232 km/h)
气压:
936 hPa
机构记录:
WMO 232 km/h 936 hPa USA 232 km/h 936 hPa

AL08

热带低压
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 06/08/2002 08/08/2002
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
1008 hPa
机构记录:
WMO 56 km/h 1008 hPa USA 56 km/h 1008 hPa

ELIDA

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 23/07/2002 31/07/2002
最大风速:
级 17 (259 km/h)
气压:
921 hPa
机构记录:
WMO 259 km/h 921 hPa USA 259 km/h 921 hPa

DOUGLAS

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 20/07/2002 27/07/2002
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
970 hPa
机构记录:
WMO 167 km/h 970 hPa USA 167 km/h 970 hPa

CRISTINA

台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 09/07/2002 16/07/2002
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
994 hPa
机构记录:
WMO 102 km/h 994 hPa USA 102 km/h 994 hPa

#####

热带低压
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 27/06/2002 29/06/2002
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
1006 hPa
机构记录:
WMO 56 km/h 1006 hPa USA 56 km/h 1006 hPa

BORIS

台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 08/06/2002 12/06/2002
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
WMO 93 km/h 997 hPa USA 93 km/h 997 hPa

ALMA

超强台风
2002
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 24/05/2002 01/06/2002
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
960 hPa
机构记录:
WMO 185 km/h 960 hPa USA 185 km/h 960 hPa

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位