正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1973

找到 28 年记录的风暴 1973 在 南印度洋

28
年风暴 1973
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 28 / 28 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

#####

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1973121S06079 (1973)
南印度洋
时间: 01/05/1973 06/05/1973
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 65 km/h -

MARCELLE

强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 28/04/1973 09/05/1973
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
972 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 972 hPa BOM 130 km/h 972 hPa DS824 130 km/h 972 hPa NEUMANN 130 km/h 972 hPa +1 机构

FLORES

超强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 26/04/1973 30/04/1973
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
950 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 950 hPa BOM 148 km/h 950 hPa NEUMANN 185 km/h -

ROMA

台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 18/04/1973 23/04/1973
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
982 hPa
机构记录:
DS824 102 km/h 982 hPa NEUMANN 111 km/h 982 hPa

PAULA

热带风暴
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 25/03/1973 01/04/1973
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
WMO 65 km/h 997 hPa BOM 65 km/h 997 hPa DS824 65 km/h 997 hPa NEUMANN 65 km/h 997 hPa +1 机构

NELLIE

强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 13/03/1973 23/03/1973
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
964 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 964 hPa BOM 148 km/h 964 hPa USA 111 km/h - DS824 148 km/h 964 hPa +2 机构

LEAH

低压区
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 09/03/1973 10/03/1973
最大风速:
级 4 (28 km/h)
气压:
1011 hPa
机构记录:
DS824 28 km/h 1011 hPa

LEAH

低压区
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 07/03/1973 08/03/1973
最大风速:
级 5 (37 km/h)
气压:
1004 hPa
机构记录:
DS824 37 km/h 1004 hPa

LYDIE

超强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 04/03/1973 16/03/1973
最大风速:
级 17 (250 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h - NEUMANN 250 km/h -

LEAH

强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 01/03/1973 07/03/1973
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
973 hPa
机构记录:
DS824 130 km/h 973 hPa

MADGE

超强台风
1973
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 28/02/1973 18/03/1973
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
952 hPa
机构记录:
BOM 167 km/h 952 hPa DS824 167 km/h 952 hPa NEUMANN 176 km/h 953 hPa WMO 167 km/h 952 hPa +3 机构

LEAH

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của LEAH (1973)
南印度洋
时间: 26/02/1973 11/03/1973
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
973 hPa
机构记录:
WMO 120 km/h 973 hPa BOM 120 km/h 973 hPa NEUMANN 148 km/h 973 hPa TD9636 89 km/h - +1 机构

JESSY

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của JESSY (1973)
南印度洋
时间: 25/02/1973 02/03/1973
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 74 km/h -

KITTY

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của KITTY (1973)
南印度洋
时间: 25/02/1973 05/03/1973
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h - NEUMANN 130 km/h -

JESSY

超强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của JESSY (1973)
南印度洋
时间: 14/02/1973 27/02/1973
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 176 km/h - DS824 120 km/h -

ISIS

台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của ISIS (1973)
南印度洋
时间: 14/02/1973 19/02/1973
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 46 km/h - NEUMANN 111 km/h -

MAUD

台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của MAUD (1973)
南印度洋
时间: 28/01/1973 31/01/1973
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
990 hPa
机构记录:
WMO 83 km/h 990 hPa BOM 83 km/h 990 hPa DS824 83 km/h 990 hPa NEUMANN 83 km/h 991 hPa +1 机构

HORTENSE

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của HORTENSE (1973)
南印度洋
时间: 24/01/1973 05/02/1973
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 65 km/h - NEUMANN 120 km/h -

GERTRUDE:LEILA

超强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của GERTRUDE:LEILA (1973)
南印度洋
时间: 21/01/1973 03/02/1973
最大风速:
级 17 (204 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
NEUMANN 204 km/h - DS824 120 km/h 975 hPa

KERRY

超强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của KERRY (1973)
南印度洋
时间: 19/01/1973 24/01/1973
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
960 hPa
机构记录:
USA 157 km/h - DS824 157 km/h 960 hPa WMO 167 km/h 960 hPa BOM 167 km/h 960 hPa +2 机构

EMMANUELLE

热带低压
1973
Quỹ đạo di chuyển của EMMANUELLE (1973)
南印度洋
时间: 17/01/1973 21/01/1973
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 56 km/h - DS824 46 km/h -

FAUSTINE

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của FAUSTINE (1973)
南印度洋
时间: 17/01/1973 22/01/1973
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 65 km/h - DS824 65 km/h -

DOROTHEE

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của DOROTHEE (1973)
南印度洋
时间: 10/01/1973 16/01/1973
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 74 km/h - DS824 65 km/h -

JEAN

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của JEAN (1973)
南印度洋
时间: 10/01/1973 17/01/1973
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
964 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 964 hPa BOM 148 km/h 964 hPa DS824 148 km/h 964 hPa NEUMANN 148 km/h 964 hPa

CHARLOTTE

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của CHARLOTTE (1973)
南印度洋
时间: 02/01/1973 12/01/1973
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 65 km/h - NEUMANN 83 km/h -

BEATRICE:IVY

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của BEATRICE:IVY (1973)
南印度洋
时间: 07/12/1972 25/12/1972
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
988 hPa
机构记录:
NEUMANN 130 km/h 993 hPa DS824 120 km/h 988 hPa

ARIANE

热带风暴
1973
Quỹ đạo di chuyển của ARIANE (1973)
南印度洋
时间: 01/12/1972 05/12/1972
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
未知
机构记录:
NEUMANN 83 km/h -

ARIANE

强台风
1973
Quỹ đạo di chuyển của ARIANE (1973)
南印度洋
时间: 26/11/1972 02/12/1972
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h - NEUMANN 130 km/h -

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位