正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1978

找到 23 年记录的风暴 1978 在 南印度洋

23
年风暴 1978
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 23 / 23 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

BRENDA

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của BRENDA (1978)
南印度洋
时间: 05/04/1978 14/04/1978
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
990 hPa
机构记录:
USA 83 km/h - DS824 83 km/h 990 hPa TD9636 83 km/h - WMO 93 km/h 990 hPa +2 机构

ALBY

超强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của ALBY (1978)
南印度洋
时间: 27/03/1978 05/04/1978
最大风速:
级 17 (222 km/h)
气压:
930 hPa
机构记录:
USA 213 km/h - DS824 213 km/h 930 hPa TD9636 213 km/h - NEUMANN 222 km/h 930 hPa +2 机构

NADINE

强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của NADINE (1978)
南印度洋
时间: 18/03/1978 23/03/1978
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
976 hPa
机构记录:
DS824 65 km/h - NEUMANN 130 km/h 976 hPa WMO 96 km/h 976 hPa REUNION 96 km/h 976 hPa

WINNIE

超强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của WINNIE (1978)
南印度洋
时间: 16/03/1978 29/03/1978
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
945 hPa
机构记录:
WMO 185 km/h 945 hPa USA 194 km/h - BOM 185 km/h 945 hPa DS824 185 km/h 945 hPa +2 机构

MARYLOU

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của MARYLOU (1978)
南印度洋
时间: 15/03/1978 19/03/1978
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa NEUMANN 102 km/h 991 hPa DS824 65 km/h -

LUCIE

热带风暴
1978
Quỹ đạo di chuyển của LUCIE (1978)
南印度洋
时间: 13/03/1978 18/03/1978
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
NEUMANN 83 km/h 997 hPa DS824 46 km/h - WMO 52 km/h 997 hPa REUNION 52 km/h 997 hPa

KIKI

未知
1978
Quỹ đạo di chuyển của KIKI (1978)
南印度洋
时间: 06/03/1978 07/03/1978
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

KIKI

未知
1978
Quỹ đạo di chuyển của KIKI (1978)
南印度洋
时间: 04/03/1978 05/03/1978
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

KIKI

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của KIKI (1978)
南印度洋
时间: 04/03/1978 12/03/1978
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
DS824 65 km/h - NEUMANN 102 km/h 991 hPa WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa

JACQUELINE

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của JACQUELINE (1978)
南印度洋
时间: 13/02/1978 21/02/1978
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
WMO 52 km/h 997 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa NEUMANN 102 km/h 991 hPa

JACQUELINE

热带风暴
1978
Quỹ đạo di chuyển của JACQUELINE (1978)
南印度洋
时间: 12/02/1978 20/02/1978
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
WMO 52 km/h 997 hPa REUNION 37 km/h 1003 hPa DS824 46 km/h - NEUMANN 74 km/h 1003 hPa

IRENA

强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của IRENA (1978)
南印度洋
时间: 07/02/1978 14/02/1978
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
976 hPa
机构记录:
WMO 96 km/h 976 hPa REUNION 96 km/h 976 hPa NEUMANN 139 km/h 976 hPa DS824 65 km/h -

GEORGIA

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của GEORGIA (1978)
南印度洋
时间: 27/01/1978 05/02/1978
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
DS824 65 km/h - NEUMANN 102 km/h 991 hPa WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa

VERN

强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của VERN (1978)
南印度洋
时间: 27/01/1978 03/02/1978
最大风速:
级 14 (157 km/h)
气压:
964 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 964 hPa BOM 148 km/h 964 hPa DS824 148 km/h 964 hPa NEUMANN 148 km/h 964 hPa +2 机构

HUBERTE

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của HUBERTE (1978)
南印度洋
时间: 26/01/1978 01/02/1978
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
REUNION 67 km/h 991 hPa DS824 65 km/h - NEUMANN 102 km/h 991 hPa WMO 52 km/h 997 hPa

FLEUR

超强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của FLEUR (1978)
南印度洋
时间: 16/01/1978 23/01/1978
最大风速:
级 17 (204 km/h)
气压:
941 hPa
机构记录:
WMO 152 km/h 941 hPa REUNION 152 km/h 941 hPa DS824 120 km/h - NEUMANN 204 km/h 941 hPa

TRUDY

超强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của TRUDY (1978)
南印度洋
时间: 10/01/1978 20/01/1978
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
954 hPa
机构记录:
WMO 167 km/h 954 hPa USA 176 km/h - BOM 167 km/h 954 hPa DS824 167 km/h 955 hPa +2 机构

ESTHER

强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của ESTHER (1978)
南印度洋
时间: 28/12/1977 02/01/1978
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
984 hPa
机构记录:
WMO 81 km/h 984 hPa REUNION 81 km/h 984 hPa DS824 65 km/h - NEUMANN 120 km/h 984 hPa

#####

热带风暴
1978
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1977360S10065 (1978)
南印度洋
时间: 26/12/1977 28/12/1977
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 65 km/h -

DULCINEE

热带风暴
1978
Quỹ đạo di chuyển của DULCINEE (1978)
南印度洋
时间: 26/12/1977 29/12/1977
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
WMO 52 km/h 997 hPa REUNION 52 km/h 997 hPa NEUMANN 74 km/h 997 hPa

CELIMENE:SAM

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của CELIMENE:SAM (1978)
南印度洋
时间: 13/12/1977 23/12/1977
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
984 hPa
机构记录:
WMO 93 km/h 990 hPa BOM 93 km/h 990 hPa DS824 83 km/h 990 hPa NEUMANN 93 km/h 990 hPa +1 机构

BABETTE

台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của BABETTE (1978)
南印度洋
时间: 03/12/1977 10/12/1977
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
NEUMANN 93 km/h 991 hPa WMO 67 km/h 991 hPa REUNION 67 km/h 991 hPa DS824 46 km/h -

AURORE

超强台风
1978
Quỹ đạo di chuyển của AURORE (1978)
南印度洋
时间: 18/11/1977 29/11/1977
最大风速:
级 17 (232 km/h)
气压:
927 hPa
机构记录:
REUNION 170 km/h 927 hPa NEUMANN 232 km/h 927 hPa DS824 65 km/h - WMO 170 km/h 927 hPa

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位