正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1994

找到 23 年记录的风暴 1994 在 南印度洋

23
年风暴 1994
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 23 / 23 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

WILLY

台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 26/04/1994 02/05/1994
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
985 hPa
机构记录:
USA 74 km/h - NEUMANN 74 km/h - WMO 93 km/h 985 hPa BOM 93 km/h 985 hPa

VIVIENNE

强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 05/04/1994 13/04/1994
最大风速:
级 14 (157 km/h)
气压:
955 hPa
机构记录:
USA 130 km/h - NEUMANN 130 km/h - WMO 157 km/h 955 hPa BOM 157 km/h 955 hPa

TIM

热带风暴
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 28/03/1994 03/04/1994
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
USA 74 km/h - NEUMANN 74 km/h - WMO 65 km/h 995 hPa BOM 65 km/h 995 hPa

ODILLE

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 26/03/1994 17/04/1994
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
925 hPa
机构记录:
USA 194 km/h - NEUMANN 194 km/h - REUNION 176 km/h 925 hPa WMO 176 km/h 925 hPa

NADIA

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 16/03/1994 02/04/1994
最大风速:
级 17 (232 km/h)
气压:
925 hPa
机构记录:
WMO 176 km/h 925 hPa REUNION 176 km/h 925 hPa USA 222 km/h - NEUMANN 232 km/h 925 hPa

SHARON

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 12/03/1994 22/03/1994
最大风速:
级 17 (204 km/h)
气压:
930 hPa
机构记录:
WMO 194 km/h 930 hPa BOM 194 km/h 930 hPa USA 204 km/h - NEUMANN 204 km/h -

MARIOLA

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 07/03/1994 19/03/1994
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
966 hPa
机构记录:
USA 167 km/h - NEUMANN 167 km/h - REUNION 115 km/h 966 hPa WMO 115 km/h 966 hPa

KELVINA

台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 05/03/1994 12/03/1994
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
985 hPa
机构记录:
WMO 83 km/h 985 hPa REUNION 83 km/h 985 hPa USA 93 km/h - NEUMANN 93 km/h -

LITANNE

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 05/03/1994 19/03/1994
最大风速:
级 17 (241 km/h)
气压:
910 hPa
机构记录:
USA 241 km/h - NEUMANN 241 km/h 925 hPa REUNION 194 km/h 910 hPa WMO 194 km/h 910 hPa

#####

热带风暴
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 16/02/1994 23/02/1994
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h -

JULITA

热带风暴
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 15/02/1994 18/02/1994
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO 56 km/h 995 hPa REUNION 56 km/h 995 hPa NEUMANN 74 km/h 995 hPa

IVY

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 06/02/1994 21/02/1994
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
950 hPa
机构记录:
USA 185 km/h - NEUMANN 185 km/h - WMO 139 km/h 950 hPa REUNION 139 km/h 950 hPa

HOLLANDA

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 05/02/1994 15/02/1994
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
USA 194 km/h - NEUMANN 194 km/h - WMO 157 km/h 940 hPa REUNION 157 km/h 940 hPa

GERALDA

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 25/01/1994 09/02/1994
最大风速:
级 17 (269 km/h)
气压:
905 hPa
机构记录:
USA 269 km/h - NEUMANN 269 km/h 905 hPa WMO 204 km/h 905 hPa REUNION 204 km/h 905 hPa

QUENTON

强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 22/01/1994 29/01/1994
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
955 hPa
机构记录:
USA 139 km/h - NEUMANN 139 km/h - WMO 148 km/h 955 hPa BOM 148 km/h 955 hPa

EDMEA

台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 11/01/1994 19/01/1994
最大风速:
级 10 (96 km/h)
气压:
976 hPa
机构记录:
USA 93 km/h - NEUMANN 93 km/h - WMO 96 km/h 976 hPa REUNION 96 km/h 976 hPa

FARAH:PEARL

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 10/01/1994 21/01/1994
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
USA 176 km/h - NEUMANN 176 km/h - WMO 157 km/h 950 hPa BOM 157 km/h 950 hPa +1 机构

DAISY

超强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 07/01/1994 17/01/1994
最大风速:
级 15 (176 km/h)
气压:
935 hPa
机构记录:
WMO 157 km/h 935 hPa REUNION 157 km/h 935 hPa USA 176 km/h - NEUMANN 176 km/h -

OSCAR

热带风暴
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 28/12/1993 09/01/1994
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO 65 km/h 995 hPa BOM 65 km/h 995 hPa USA 74 km/h - NEUMANN 74 km/h -

NAOMI

强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 14/12/1993 18/12/1993
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
960 hPa
机构记录:
USA 102 km/h - NEUMANN 102 km/h - WMO 148 km/h 960 hPa BOM 148 km/h 960 hPa

CECILIA

强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 11/12/1993 21/12/1993
最大风速:
级 14 (157 km/h)
气压:
972 hPa
机构记录:
USA 157 km/h - NEUMANN 157 km/h - WMO 102 km/h 972 hPa REUNION 102 km/h 972 hPa

BETTINA

强台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 22/11/1993 02/12/1993
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
970 hPa
机构记录:
USA 102 km/h - NEUMANN 139 km/h 970 hPa WMO 111 km/h 970 hPa REUNION 111 km/h 970 hPa

ALEXINA

台风
1994
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 07/11/1993 14/11/1993
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
982 hPa
机构记录:
USA 111 km/h - NEUMANN 111 km/h - WMO 85 km/h 982 hPa REUNION 85 km/h 982 hPa

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位