正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1918

找到 13 年记录的风暴 1918 在 南太平洋

13
年风暴 1918
1
已选海域
1
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
清除筛选
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 13 / 13 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918085S18162 (1918)
南太平洋
时间: 25/03/1918 26/03/1918
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

AL06

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của AL06 (1918)
南太平洋
时间: 16/03/1918 18/03/1918
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

台风
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918074S17162 (1918)
南太平洋
时间: 14/03/1918 17/03/1918
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
985 hPa
机构记录:
DS824 102 km/h 985 hPa WMO - 985 hPa BOM - 985 hPa

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918069S14153 (1918)
南太平洋
时间: 09/03/1918 13/03/1918
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

超强台风
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918067S14154 (1918)
南太平洋
时间: 07/03/1918 11/03/1918
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
944 hPa
机构记录:
DS824 185 km/h 944 hPa WMO - 944 hPa BOM - 944 hPa

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918044S17164 (1918)
南太平洋
时间: 12/02/1918 13/02/1918
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

AL04

热带风暴
1918
Quỹ đạo di chuyển của AL04 (1918)
南太平洋
时间: 11/02/1918 12/02/1918
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
994 hPa
机构记录:
DS824 74 km/h 994 hPa

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918021S16153 (1918)
南太平洋
时间: 20/01/1918 01/02/1918
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918020S19152 (1918)
南太平洋
时间: 19/01/1918 22/01/1918
最大风速:
未知
气压:
933 hPa
机构记录:
WMO - 933 hPa BOM - 933 hPa

#####

超强台风
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1918019S19152 (1918)
南太平洋
时间: 19/01/1918 21/01/1918
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
DS824 194 km/h 940 hPa

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1917349S18164 (1918)
南太平洋
时间: 14/12/1917 19/12/1917
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

热带风暴
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1917347S18163 (1918)
南太平洋
时间: 12/12/1917 17/12/1917
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
996 hPa
机构记录:
DS824 65 km/h 996 hPa WMO - 996 hPa BOM - 996 hPa

#####

未知
1918
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1917245S31150 (1918)
南太平洋
时间: 01/09/1917 02/09/1917
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位