データを読み込み中
世界の台風の歴史
検索中...
しばらくお待ちください

検索タイプを選択

台風:

この台風のみ検索

選択した台風に基づいて年と海域を自動入力

同名のすべての台風を検索

歴史上の同名のすべての台風を検索

比較 0
比較
年別リスト

年の台風 1968

発見 42 年に記録された台風 1968 で 西太平洋

42
年の台風 1968
1
選択された海域
2
結果ページ
30
台風/ページ
年別リスト 風速: Beaufort KMH 気圧: hPa
使用モードを選択
海域でフィルター (1つ以上を選択)
フィルターをクリア
台風を並べ替え
時間 (新しい順)
時間
台風名
風速
気圧
海域
表示中 30 / 42 台風
複数の台風を比較
各台風カードの右上のチェックボックスをクリックして選択します。2つ以上の台風を選択すると、画面下部に比較バーが表示されます。比較をクリックして詳細を表示します。

ORA

スーパー台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của ORA (1968)
西太平洋
時間: 19/11/1968 30/11/1968
最大風速:
レベル 17 (222 km/h)
気圧:
930 hPa
機関の記録:
CMA 215 km/h 932 hPa USA 222 km/h - HKO 194 km/h 930 hPa DS824 222 km/h - +4 機関

NINA

猛烈な台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của NINA (1968)
西太平洋
時間: 15/11/1968 29/11/1968
最大風速:
レベル 14 (161 km/h)
気圧:
960 hPa
機関の記録:
CMA 161 km/h 964 hPa USA 130 km/h - DS824 130 km/h - TD9636 130 km/h - +4 機関

MAMIE

猛烈な台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của MAMIE (1968)
西太平洋
時間: 09/11/1968 25/11/1968
最大風速:
レベル 13 (143 km/h)
気圧:
965 hPa
機関の記録:
HKO 120 km/h 965 hPa CMA 143 km/h 973 hPa USA 120 km/h - DS824 120 km/h - +4 機関

LOLA

スーパー台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của LOLA (1968)
西太平洋
時間: 05/11/1968 14/11/1968
最大風速:
レベル 16 (196 km/h)
気圧:
935 hPa
機関の記録:
CMA 196 km/h 940 hPa USA 194 km/h - HKO 167 km/h 935 hPa DS824 194 km/h - +4 機関

KIT

スーパー台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của KIT (1968)
西太平洋
時間: 26/10/1968 06/11/1968
最大風速:
レベル 15 (180 km/h)
気圧:
959 hPa
機関の記録:
CMA 180 km/h 960 hPa USA 130 km/h - DS824 130 km/h - TD9636 130 km/h - +4 機関

JUDY

スーパー台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của JUDY (1968)
西太平洋
時間: 21/10/1968 04/11/1968
最大風速:
レベル 17 (233 km/h)
気圧:
928 hPa
機関の記録:
CMA 233 km/h 929 hPa USA 222 km/h - HKO 194 km/h 930 hPa DS824 222 km/h - +4 機関

IRMA

猛烈な台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của IRMA (1968)
西太平洋
時間: 18/10/1968 27/10/1968
最大風速:
レベル 14 (161 km/h)
気圧:
945 hPa
機関の記録:
HKO 130 km/h 945 hPa USA 148 km/h - DS824 148 km/h - TD9636 148 km/h - +4 機関

HESTER

台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của HESTER (1968)
西太平洋
時間: 15/10/1968 21/10/1968
最大風速:
レベル 10 (102 km/h)
気圧:
987 hPa
機関の記録:
CMA 89 km/h 988 hPa HKO 83 km/h 995 hPa USA 102 km/h - DS824 102 km/h - +4 機関

GLORIA

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 12/10/1968 25/10/1968
最大風速:
レベル 15 (167 km/h)
気圧:
944 hPa
機関の記録:
CMA 161 km/h 951 hPa HKO 148 km/h 950 hPa USA 167 km/h - DS824 167 km/h - +4 機関

#####

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 09/10/1968 13/10/1968
最大風速:
レベル 7 (54 km/h)
気圧:
1006 hPa
機関の記録:
CMA 54 km/h 1006 hPa

FAYE

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 30/09/1968 12/10/1968
最大風速:
レベル 17 (269 km/h)
気圧:
913 hPa
機関の記録:
CMA 252 km/h 913 hPa USA 269 km/h - DS824 269 km/h - TD9635 269 km/h 913 hPa +4 機関

ELAINE

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 22/09/1968 03/10/1968
最大風速:
レベル 17 (278 km/h)
気圧:
905 hPa
機関の記録:
CMA 269 km/h 910 hPa HKO 241 km/h 905 hPa USA 278 km/h - DS824 278 km/h - +4 機関

CARMEN

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 15/09/1968 25/09/1968
最大風速:
レベル 17 (204 km/h)
気圧:
935 hPa
機関の記録:
CMA 196 km/h 935 hPa USA 204 km/h - HKO 176 km/h 935 hPa DS824 204 km/h - +4 機関

DELLA

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 11/09/1968 27/09/1968
最大風速:
レベル 17 (222 km/h)
気圧:
930 hPa
機関の記録:
CMA 215 km/h 930 hPa HKO 194 km/h 930 hPa USA 222 km/h - DS824 222 km/h - +4 機関

WENDY

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 06/09/1968 06/09/1968
最大風速:
レベル 7 (54 km/h)
気圧:
993 hPa
機関の記録:
CMA 54 km/h 993 hPa

#####

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 02/09/1968 11/09/1968
最大風速:
レベル 7 (54 km/h)
気圧:
980 hPa
機関の記録:
CMA 54 km/h 980 hPa

BESS

猛烈な台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 29/08/1968 10/09/1968
最大風速:
レベル 13 (143 km/h)
気圧:
965 hPa
機関の記録:
CMA 143 km/h 965 hPa HKO 111 km/h 965 hPa USA 120 km/h - DS824 120 km/h - +4 機関

AGNES

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 27/08/1968 11/09/1968
最大風速:
レベル 17 (278 km/h)
気圧:
900 hPa
機関の記録:
USA 278 km/h - DS824 278 km/h - TD9635 278 km/h 905 hPa TD9636 278 km/h - +4 機関

WENDY

スーパー台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 27/08/1968 10/09/1968
最大風速:
レベル 17 (259 km/h)
気圧:
918 hPa
機関の記録:
CMA 252 km/h 918 hPa HKO 232 km/h 920 hPa USA 259 km/h - DS824 259 km/h - +4 機関

#####

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 22/08/1968 25/08/1968
最大風速:
レベル 6 (43 km/h)
気圧:
1000 hPa
機関の記録:
CMA 43 km/h 1000 hPa

TRIX

台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 22/08/1968 02/09/1968
最大風速:
レベル 11 (107 km/h)
気圧:
978 hPa
機関の記録:
CMA 107 km/h 978 hPa USA 102 km/h - HKO 102 km/h 980 hPa DS824 102 km/h - +4 機関

SHIRLEY

猛烈な台風
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 14/08/1968 24/08/1968
最大風速:
レベル 13 (148 km/h)
気圧:
960 hPa
機関の記録:
USA 120 km/h - CMA 143 km/h 963 hPa HKO 148 km/h 965 hPa DS824 120 km/h - +4 機関

AL04

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 09/08/1968 12/08/1968
最大風速:
レベル 6 (43 km/h)
気圧:
999 hPa
機関の記録:
CMA 43 km/h 999 hPa

#####

熱帯低気圧
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 07/08/1968 07/08/1968
最大風速:
レベル 6 (46 km/h)
気圧:
1002 hPa
機関の記録:
HKO 46 km/h 1002 hPa

#####

不明
1968
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
時間: 07/08/1968 07/08/1968
最大風速:
不明
気圧:
不明
機関の記録:
データなし

ROSE

猛烈な台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của ROSE (1968)
西太平洋
時間: 05/08/1968 15/08/1968
最大風速:
レベル 12 (126 km/h)
気圧:
970 hPa
機関の記録:
CMA 126 km/h 970 hPa HKO 111 km/h 970 hPa USA 111 km/h - DS824 111 km/h - +4 機関

POLLY

猛烈な台風
1968
Quỹ đạo di chuyển của POLLY (1968)
西太平洋
時間: 03/08/1968 18/08/1968
最大風速:
レベル 13 (143 km/h)
気圧:
965 hPa
機関の記録:
USA 102 km/h - HKO 130 km/h 965 hPa DS824 102 km/h - TD9635 102 km/h 968 hPa +4 機関

#####

熱帯低気圧
1968
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1968216N17114 (1968)
西太平洋
時間: 03/08/1968 06/08/1968
最大風速:
レベル 6 (43 km/h)
気圧:
1002 hPa
機関の記録:
CMA 43 km/h 1002 hPa

#####

熱帯低気圧
1968
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1968210N21150 (1968)
西太平洋
時間: 28/07/1968 01/08/1968
最大風速:
レベル 7 (54 km/h)
気圧:
996 hPa
機関の記録:
CMA 54 km/h 996 hPa

#####

熱帯低気圧
1968
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1968209N25157 (1968)
西太平洋
時間: 27/07/1968 01/08/1968
最大風速:
レベル 7 (54 km/h)
気圧:
992 hPa
機関の記録:
CMA 54 km/h 992 hPa
ページ 1 / 2 | 台風総数 42 台風

表示設定

表示言語
タイムゾーン
日付形式
風力スケール
風速単位
気圧単位