正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 1953

找到 86 年记录的风暴 1953

86
年风暴 1953
7
海域
3
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 26 / 86 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

#####

未知
1953
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1953120N13091 (1953)
北印度洋
时间: 29/04/1953 30/04/1953
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 27/04/1953 01/05/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

AL05

台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 14/04/1953 22/04/1953
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
980 hPa
机构记录:
DS824 111 km/h 980 hPa WMO - 980 hPa BOM - 980 hPa

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 10/04/1953 14/04/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 46 km/h -

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 01/04/1953 05/04/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 46 km/h -

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 22/03/1953 27/03/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 46 km/h -

#####

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 20/03/1953 22/03/1953
最大风速:
未知
气压:
1009 hPa
机构记录:
WMO - 1009 hPa BOM - 1009 hPa

AL04

低压区
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 19/03/1953 25/03/1953
最大风速:
级 5 (37 km/h)
气压:
970 hPa
机构记录:
DS824 37 km/h 1004 hPa WMO - 970 hPa BOM - 970 hPa

#####

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 02/03/1953 08/03/1953
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

AL03

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 01/03/1953 08/03/1953
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

AL02

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 19/02/1953 22/02/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
1002 hPa
机构记录:
DS824 46 km/h 1002 hPa WMO - 1002 hPa BOM - 1002 hPa

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 18/02/1953 22/02/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

IRMA

超强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 18/02/1953 26/02/1953
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
USA 185 km/h - DS824 185 km/h - TD9636 185 km/h - TD9635 185 km/h 979 hPa +3 机构

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 04/02/1953 10/02/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

#####

热带低压
1953
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1953028N08097 (1953)
北印度洋
时间: 27/01/1953 30/01/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 46 km/h -

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 26/01/1953 29/01/1953
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
999 hPa
机构记录:
DS824 46 km/h - WMO - 999 hPa BOM - 999 hPa

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 18/01/1953 22/01/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

#####

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 16/01/1953 21/01/1953
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 14/01/1953 21/01/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

#####

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 12/01/1953 15/01/1953
最大风速:
未知
气压:
995 hPa
机构记录:
WMO - 995 hPa BOM - 995 hPa

#####

强台风
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 07/01/1953 19/01/1953
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 120 km/h -

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 01/01/1953 04/01/1953
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
DS824 56 km/h 1000 hPa WMO - 1000 hPa BOM - 1000 hPa

#####

未知
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 18/12/1952 22/12/1952
最大风速:
未知
气压:
未知
机构记录:
无数据

#####

热带低压
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 15/12/1952 19/12/1952
最大风速:
级 7 (56 km/h)
气压:
998 hPa
机构记录:
DS824 56 km/h 1000 hPa WMO - 998 hPa BOM - 998 hPa

#####

热带风暴
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 15/12/1952 20/12/1952
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
未知
机构记录:
DS824 65 km/h -

#####

热带风暴
1953
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 26/10/1952 28/10/1952
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
998 hPa
机构记录:
DS824 65 km/h 998 hPa WMO - 998 hPa BOM - 998 hPa
3 / 3 | 风暴总数 86 风暴

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位