正在加载数据
全球风暴历史
搜索中...
请稍候

选择搜索类型

风暴:

仅搜索此风暴

根据所选风暴自动填充年份和海域

搜索所有同名风暴

搜索历史上所有同名风暴

比较 0
比较
年度列表

年风暴 2001

找到 102 年记录的风暴 2001

102
年风暴 2001
7
海域
4
结果页数
30
风暴/页
年度列表 风速: Beaufort KMH 气压: hPa
选择使用模式
按海域筛选 (选择一个或多个)
排序风暴
时间 (最新)
时间
风暴名称
风速
气压
海域
显示 30 / 102 风暴
比较多个风暴
勾选每个风暴卡片右上角的复选框进行选择。选择2个或更多风暴后,比较栏将出现在屏幕底部。点击比较查看详细对比。

KONG-REY

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 21/07/2001 03/08/2001
最大风速:
级 14 (157 km/h)
气压:
955 hPa
机构记录:
USA 157 km/h 958 hPa CMA 126 km/h 970 hPa HKO 139 km/h 960 hPa WMO 130 km/h 955 hPa +1 机构

ERICK

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 20/07/2001 24/07/2001
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
1001 hPa
机构记录:
WMO 65 km/h 1001 hPa USA 65 km/h 1001 hPa

COSME

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 13/07/2001 15/07/2001
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
WMO 74 km/h 1000 hPa USA 74 km/h 1000 hPa

#####

热带低压
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北大西洋
时间: 11/07/2001 12/07/2001
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
1010 hPa
机构记录:
WMO 46 km/h 1010 hPa USA 46 km/h 1010 hPa

AL04

热带低压
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 10/07/2001 11/07/2001
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
1002 hPa
机构记录:
USA 46 km/h 1002 hPa

TRAMI

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 07/07/2001 12/07/2001
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
994 hPa
机构记录:
USA 74 km/h 997 hPa CMA 70 km/h 995 hPa HKO 74 km/h 994 hPa WMO 74 km/h 994 hPa +1 机构

UTOR

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 30/06/2001 07/07/2001
最大风速:
级 13 (148 km/h)
气压:
960 hPa
机构记录:
USA 148 km/h 963 hPa HKO 130 km/h 965 hPa CMA 126 km/h 965 hPa WMO 111 km/h 960 hPa +1 机构

DURIAN

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 29/06/2001 03/07/2001
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
965 hPa
机构记录:
USA 139 km/h 967 hPa CMA 126 km/h 970 hPa HKO 130 km/h 965 hPa WMO 111 km/h 970 hPa +1 机构

BARBARA

台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 20/06/2001 26/06/2001
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
997 hPa
机构记录:
WMO 93 km/h 997 hPa USA 93 km/h 997 hPa

#####

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 19/06/2001 24/06/2001
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
991 hPa
机构记录:
WMO 93 km/h 995 hPa REUNION 93 km/h 995 hPa USA 120 km/h 991 hPa NEUMANN 120 km/h 991 hPa

CHEBI

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 19/06/2001 25/06/2001
最大风速:
级 16 (185 km/h)
气压:
944 hPa
机构记录:
USA 185 km/h 944 hPa CMA 143 km/h 960 hPa HKO 139 km/h 960 hPa WMO 120 km/h 965 hPa +1 机构

#####

热带低压
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北印度洋
时间: 12/06/2001 13/06/2001
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
990 hPa
机构记录:
WMO 46 km/h 990 hPa NEWDELHI 46 km/h 990 hPa

ALLISON

台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北大西洋
时间: 05/06/2001 19/06/2001
最大风速:
级 10 (93 km/h)
气压:
1000 hPa
机构记录:
WMO 93 km/h 1000 hPa USA 93 km/h 1000 hPa

ADOLPH

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
东太平洋
时间: 25/05/2001 01/06/2001
最大风速:
级 17 (232 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
WMO 232 km/h 940 hPa USA 232 km/h 940 hPa

#####

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
北印度洋
时间: 21/05/2001 29/05/2001
最大风速:
级 17 (213 km/h)
气压:
927 hPa
机构记录:
USA 204 km/h 927 hPa WMO 213 km/h 932 hPa NEWDELHI 213 km/h 932 hPa

CIMARON

台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 05/05/2001 15/05/2001
最大风速:
级 11 (111 km/h)
气压:
984 hPa
机构记录:
USA 111 km/h 984 hPa CMA 89 km/h 985 hPa HKO 93 km/h 985 hPa WMO 93 km/h 985 hPa +1 机构

#####

热带低压
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 16/04/2001 22/04/2001
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
1004 hPa
机构记录:
USA 46 km/h 1004 hPa

ALISTAIR

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 15/04/2001 24/04/2001
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 975 hPa BOM 111 km/h 975 hPa USA 120 km/h - NEUMANN 120 km/h -

SOSE

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 03/04/2001 12/04/2001
最大风速:
级 12 (130 km/h)
气压:
975 hPa
机构记录:
USA 130 km/h - NEUMANN 130 km/h - WMO 111 km/h 975 hPa NADI 111 km/h 975 hPa +1 机构

EVARISTE

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 02/04/2001 08/04/2001
最大风速:
级 13 (139 km/h)
气压:
973 hPa
机构记录:
WMO 111 km/h 973 hPa REUNION 111 km/h 973 hPa USA 139 km/h - NEUMANN 139 km/h -

#####

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 01/04/2001 07/04/2001
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
998 hPa
机构记录:
REUNION 65 km/h 998 hPa WMO 65 km/h 998 hPa USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h -

WALTER

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 01/04/2001 08/04/2001
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
940 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 940 hPa BOM 148 km/h 940 hPa USA 167 km/h - NEUMANN 167 km/h -

DERA

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南印度洋
时间: 04/03/2001 13/03/2001
最大风速:
级 15 (167 km/h)
气压:
955 hPa
机构记录:
WMO 148 km/h 955 hPa REUNION 148 km/h 955 hPa USA 167 km/h - NEUMANN 167 km/h -

RITA

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 28/02/2001 06/03/2001
最大风速:
级 9 (83 km/h)
气压:
986 hPa
机构记录:
USA 74 km/h - NEUMANN 74 km/h - WELLINGTON 83 km/h 986 hPa WMO 83 km/h 986 hPa +1 机构

PAULA

超强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 25/02/2001 08/03/2001
最大风速:
级 16 (194 km/h)
气压:
930 hPa
机构记录:
USA 194 km/h - WMO 176 km/h 930 hPa NADI 176 km/h 930 hPa WELLINGTON 176 km/h 930 hPa +1 机构

ABIGAIL

强台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 23/02/2001 08/03/2001
最大风速:
级 12 (120 km/h)
气压:
970 hPa
机构记录:
WMO 120 km/h 970 hPa USA 111 km/h - BOM 120 km/h 970 hPa NEUMANN 111 km/h -

OMA

台风
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 18/02/2001 24/02/2001
最大风速:
级 10 (102 km/h)
气压:
980 hPa
机构记录:
WMO 102 km/h 980 hPa NADI 102 km/h 980 hPa WELLINGTON 93 km/h 984 hPa USA 83 km/h - +1 机构

AL01

热带低压
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
西太平洋
时间: 16/02/2001 22/02/2001
最大风速:
级 6 (46 km/h)
气压:
1004 hPa
机构记录:
USA 46 km/h 1004 hPa

#####

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 16/02/2001 19/02/2001
最大风速:
级 8 (65 km/h)
气压:
993 hPa
机构记录:
USA 65 km/h - NEUMANN 65 km/h - WELLINGTON 56 km/h 993 hPa WMO 56 km/h 997 hPa

WYLVA

热带风暴
2001
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
南太平洋
时间: 14/02/2001 22/02/2001
最大风速:
级 8 (74 km/h)
气压:
988 hPa
机构记录:
WMO 74 km/h 988 hPa BOM 74 km/h 988 hPa NEUMANN 65 km/h 990 hPa
3 / 4 | 风暴总数 102 风暴

显示设置

显示语言
时区
日期格式
风力等级
风速单位
气压单位